Robert Hải

Robert Hải

Acting

✝ 29 Jun 2000
Hải Phòng, Vietnam
Suka 0

Biografi

Robert Hải (b. Trần Hữu Hải, Hải Phòng province, 1940 - September 26, 2000) was an actor born to French and Italian parents, famous for playing foreign villains in the early period of Vietnamese cinema. He was remembered for his muscular, Western looks and his enthusiasm to participate in the Vietnamese film industry during its most difficult days, regardless of the role.

Filmografi

Mối tình đầu
★ 0.0
Mối tình đầu
sebagai Henry Jackson
Detail →
Mối tình đầu
1977 Henry Jackson
Ván bài lật ngửa 3: Phát súng trên cao nguyên
★ 0.0
Ván bài lật ngửa 3: Phát súng trên cao nguyên
sebagai G. Frederick Reinhardt
Detail →
Ván bài lật ngửa 3: Phát súng trên cao nguyên
1983 G. Frederick Re...
Ván bài lật ngửa 1: Đứa con nuôi vị giám mục
★ 0.0
Ván bài lật ngửa 1: Đứa con nuôi vị giám mục
sebagai G. Frederick Reinhardt
Detail →
Ván bài lật ngửa 1: Đứa con nuôi vị giám mục
1982 G. Frederick Re...
Cánh đồng hoang
★ 6.5
Cánh đồng hoang
sebagai Major Mitscher
Detail →
Cánh đồng hoang
1979 Major Mitscher
Mùa Nước Nổi
★ 0.0
Mùa Nước Nổi
sebagai American soldier
Detail →
Mùa Nước Nổi
1986 American soldie...
Như một huyền thoại
★ 0.0
Như một huyền thoại
sebagai Henry
Detail →
Như một huyền thoại
1995 Henry
Phương Án Ba Bông Hồng
★ 0.0
Phương Án Ba Bông Hồng
sebagai James Gabi
Detail →
Phương Án Ba Bông Hồng
1981 James Gabi
Còn Lại Một Mình
★ 0.0
Còn Lại Một Mình
sebagai American pilot
Detail →
Còn Lại Một Mình
1984 American pilot
Nhiệm Vụ Hoa Hồng
★ 0.0
Nhiệm Vụ Hoa Hồng
sebagai Tổng lãnh sự Mỹ
Detail →
Nhiệm Vụ Hoa Hồng
1988 Tổng lãnh sự Mỹ
Ám Ảnh
★ 0.0
Ám Ảnh
sebagai Journalist
Detail →
Ám Ảnh
1988 Journalist
Người Mang Mật Danh K213
★ 0.0
Người Mang Mật Danh K213
sebagai Kelly
Detail →
Người Mang Mật Danh K213
1985 Kelly
Đường dây Côn Đảo
★ 0.0
Đường dây Côn Đảo
sebagai Advisor Kent
Detail →
Đường dây Côn Đảo
1980 Advisor Kent
Đằng Sau Một Số Phận
★ 0.0
Đằng Sau Một Số Phận
sebagai Robert
Detail →
Đằng Sau Một Số Phận
1986 Robert
Tổ Quốc Tiếng Gà Trưa
★ 6.0
Tổ Quốc Tiếng Gà Trưa
sebagai Janitor
Detail →
Tổ Quốc Tiếng Gà Trưa
1996 Janitor
Biệt động Sài Gòn: Cơn giông
★ 0.0
Biệt động Sài Gòn: Cơn giông
sebagai Col. Michael ("Mai Kơn")
Detail →
Biệt động Sài Gòn: Cơn giông
1986 Col. Michael ("...
Biệt động Sài Gòn: Điểm hẹn
★ 8.0
Biệt động Sài Gòn: Điểm hẹn
sebagai Col. Michael ("Mai Kơn")
Detail →
Biệt động Sài Gòn: Điểm hẹn
1986 Col. Michael ("...
Cô lái taxi
★ 0.0
Cô lái taxi
sebagai James
Detail →
Cô lái taxi
1993 James
Biệt động Sài Gòn: Trả lại tên cho em
★ 0.0
Biệt động Sài Gòn: Trả lại tên cho em
sebagai Col. Michael ("Mai Kơn")
Detail →
Biệt động Sài Gòn: Trả lại tên cho em
1986 Col. Michael ("...
Tình khúc 68
★ 0.0
Tình khúc 68
sebagai CIA officer
Detail →
Tình khúc 68
1990 CIA officer
Biệt động Sài Gòn: Tĩnh lặng
★ 0.0
Biệt động Sài Gòn: Tĩnh lặng
sebagai Col. Michael
Detail →
Biệt động Sài Gòn: Tĩnh lặng
1986 Col. Michael

Serial TV

Đất phương Nam
★ 0.0
TV
Đất phương Nam
sebagai Viên quan Pháp
Detail →
Đất phương Nam
1997 Viên quan Pháp
Người đẹp Tây Đô
★ 0.0
TV
Người đẹp Tây Đô
sebagai Norret
Detail →
Người đẹp Tây Đô
1996 Norret
← Kembali

Konfirmasi